mừng tuổi

Học thuật
Thân thiện
mừng tuổi

Trẻ em nhận tiền mừng tuổi từ người lớn trong ngày Tết.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chúc mừng, tặng quà (thường tiền) cho người khác nhân dịp họ thêm một tuổi mới, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên Đán: Hành động thể hiện sự quan tâm, chúc phúc, mong muốn những điều tốt lành cho người được mừng tuổi trong năm mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông bà thường mừng tuổi cho các cháu bằng những phong bao lì xì đỏ. (Ông bà thường chúc mừng tuổi mới cho các cháu bằng những phong bao lì xì đỏ.)
    • Sáng mùng Một Tết, con cháu quây quần để mừng tuổi ông bà. (Sáng mùng Một Tết, con cháu quây quần để chúc thọ ông bà.)
    • Anh ấy đã đến thăm mừng tuổi sếp của mình. (Anh ấy đã đến thăm chúc Tết sếp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lì xì mừng tuổi": chỉ hành động cụ thể tặng tiền (trong phong bao màu đỏ) để mừng tuổi, phổ biến với trẻ em.

    • Bố mẹ chuẩn bị sẵn những phong bao đẹp để lì xì mừng tuổi con cháu. (Bố mẹ chuẩn bị sẵn những phong bao đẹp để tặng tiền mừng tuổi cho con cháu.)
  • "tiền mừng tuổi": khoản tiền được tặng trong dịp Tết với ý nghĩa chúc phúc, cầu may mắn.

    • Những đồng tiền mừng tuổi đầu năm mang ý nghĩa tượng trưng về sự may mắn. (Những đồng tiền được tặng mừng tuổi đầu năm mang ý nghĩa tượng trưng về sự may mắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lì xì (danh từ/động từ): (thường dùng trong Nam Bộ) từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ việc tặng tiền mừng tuổi, đặc biệt cho trẻ em.

    • Bác lì xì cho cháu hai phong bao nhé! (Bác mừng tuổi cho cháu hai phong bao nhé!)
  • Mừng tuổi đầu năm (cụm danh từ): chỉ chung phong tục chúc Tết tặng quà vào dịp năm mới.

    • Phong tục mừng tuổi đầu năm thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó. (Phong tục chúc Tết đầu năm thể hiện tình cảm yêu thương, gắn bó.)
Từ đồng nghĩa
  • Chúc thọ: chúc mừng sinh nhật hoặc chúc sống lâu (thường dùng cho người cao tuổi, trang trọng hơn).
  • Chúc Tết: chúc mừng năm mới (nghĩa rộng hơn, có thể không bao hàm ý "thêm một tuổi").
Các cụm từ liên quan
  • Đi mừng tuổi: hành động đi thăm chúc Tết người khác.

    • Cả gia đình cùng đi mừng tuổi họ hàng. (Cả gia đình cùng đi chúc Tết họ hàng.)
  • Nhận mừng tuổi: được người khác chúc Tết tặng quà.

    • Các cháu nhỏ rất vui khi được nhận mừng tuổi. (Các cháu nhỏ rất vui khi được người lớn chúc Tết tặng quà.)
Thành ngữ/Tập quán liên quan
  • "Mừng tuổi" thường gắn liền với Tết cổ truyền: Đây một phong tục đẹp, một nét văn hóa truyền thống của người Việt Nam, thể hiện sự quan tâm, lòng biết ơn những lời chúc tốt đẹp cho một năm mới an lành, thịnh vượng. Người lớn mừng tuổi trẻ em để chúc các cháu hay ăn chóng lớn, ngoan ngoãn, học giỏi. Con cháu mừng tuổi ông bà, cha mẹ để chúc các cụ sức khỏe, sống lâu.
mừng tuổi

Trẻ em nhận tiền mừng tuổi từ người lớn trong ngày Tết.

  1. Mừng người khác thêm một tuổi nhân ngày tết.